So sánh CPU máy chủ Intel và AMD
Trong hạ tầng công nghệ thông tin năm 2026, việc lựa chọn CPU máy chủ giữa hai "ông lớn" Intel và AMD không còn đơn thuần là chọn thương hiệu, mà là chọn kiến trúc phù hợp với khối lượng công việc (Workload) cụ thể của doanh nghiệp. So sánh chi tiết CPU máy chủ Intel và AMD Tiêu chí Intel Xeon Scalable (Gen 4/5) AMD EPYC (Genoa/Bergamo) Số nhân/luồng Tối đa 60 - 64 nhân thực. Tối đa 96 - 128 nhân thực. Tiến trình sản xuất Intel 7 (10nm Enhanced). TSMC 5nm / 4nm. Băng thông bộ nhớ Hỗ trợ DDR5, 8 kênh (8-channel). Hỗ trợ DDR5, 12 kênh (12-channel). Số làn PCIe 80 làn PCIe Gen 5. 128 làn PCIe Gen 5. Bộ nhớ đệm (L3 Cache) Thấp hơn, tối ưu cho độ trễ. Rất lớn (Công nghệ 3D V-Cache). Khả năng tăng tốc AI Tích hợp sẵn Intel AMX (Rất mạnh). Dựa vào số nhân và AVX-512. Phân tích ưu thế kỹ thuật CPU máy chủ Intel: Tối ưu cho AI và ứng dụng doanh nghiệp Intel vẫn giữ vững vị thế trong các môi trường doanh nghiệp truyền thống nhờ hệ sinh thái phần mềm tối ưu hóa cực tốt. Tăng tốc AI: D...